dị vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể lạ, không thuộc về cơ thể, xâm nhập vào bên trong cơ thể sinh vật (thường là con người), gây ra tổn thương, khó chịu hoặc đau đớn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và đời sống hằng ngày để chỉ các vật như hạt bụi, mảnh kim loại, xương cá... lọt vào các bộ phận như mắt, mũi, tai, đường thở hoặc đường tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đã gắp thành công dị vật là một hạt đậu trong mũi đứa trẻ.
- Anh ấy phải đi cấp cứu vì dị vật (một mảnh xương gà) mắc trong cổ họng.
- Khi bị dị vật bắn vào mắt, tuyệt đối không dụi mắt mà cần rửa ngay bằng nước sạch.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lấy dị vật": chỉ hành động y tế nhằm gắp, lấy vật lạ ra khỏi cơ thể bệnh nhân.
- Ca phẫu thuật lấy dị vật trong phổi diễn ra rất phức tạp.
"Nguy cơ dị vật đường thở": cụm từ cảnh báo về tình huống nguy hiểm khi vật lạ chui vào khí quản, có thể gây ngạt thở, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
- Cha mẹ cần cẩn thận với các đồ chơi nhỏ để phòng ngừa nguy cơ dị vật đường thở cho trẻ.
Biến thể và từ liên quan
Vật lạ (danh từ): từ đồng nghĩa, dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày hơn là "dị vật".
- Trong tai em bé có vật lạ, cần đưa đi khám.
Dị tật (danh từ): từ có âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ những khiếm khuyết, bất thường bẩm sinh của cơ thể.
- Trẻ được phát hiện có dị tật tim bẩm sinh.
Từ đồng nghĩa
- Vật thể lạ: nhấn mạnh tính chất "lạ", không thuộc về nơi nó đang tồn tại.
- Vật ngoại lai: từ mang tính chuyên môn, nhấn mạnh nguồn gốc từ bên ngoài xâm nhập vào.
Lưu ý sử dụng
- "Dị vật" chủ yếu là một thuật ngữ y tế, dùng để mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc tai nạn cần xử trí. Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hay ẩn dụ.
- Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể hơn như , thay vì luôn dùng từ "dị vật".
- d. Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn. Dị vật bắn vào mắt.